liquid pred

liquid pred

A doctor prescribes liquid pred to a patient with arthritis.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một loại thuốc): - Liquid Pred tên thương hiệu của một loại thuốc chứa hoạt chất prednisone (một dẫn xuất của cortisol). Thuốc này được sử dụng như một chất chống viêm mạnh trong điều trị các bệnh như viêm khớp, cũng tác dụng ức chế hệ miễn dịch (immunosuppressant). dạng lỏng (liquid) để dễ uống hơn so với dạng viên nén.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Liquid Pred để điều trị cơn đau viêm khớp nặng của ấy.)
  • (Bệnh nhân dùng Liquid Pred phải được theo dõi các tác dụng phụ như tăng cân hoặc thay đổi tâm trạng.)
  • (Liquid Pred thường được dùng làm thuốc ức chế miễn dịch sau khi ghép tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Liquid Pred": đang dùng thuốc Liquid Pred trong một liệu trình điều trị.

    • She has been on Liquid Pred for three months to control her lupus. ( ấy đã dùng Liquid Pred trong ba tháng để kiểm soát bệnh lupus của mình.)
  • "Liquid Pred therapy": liệu pháp điều trị bằng Liquid Pred.

    • Liquid Pred therapy requires gradual dose reduction to avoid withdrawal symptoms. (Liệu pháp Liquid Pred yêu cầu giảm liều dần dần để tránh các triệu chứng cai thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prednisone (danh từ): tên hoạt chất chính trong Liquid Pred, một dẫn xuất tổng hợp của cortisol.
    • Prednisone is available in both tablet and liquid forms. (Prednisone sẵncả dạng viên nén dạng lỏng.)
  • Corticosteroid (danh từ): nhóm thuốc chống viêm Liquid Pred thuộc về.
    • Liquid Pred is a type of corticosteroid. (Liquid Pred một loại corticosteroid.)
Từ đồng nghĩa
  • Orasone: một tên thương hiệu khác của prednisone.
  • Deltasone: một tên thương hiệu khác của prednisone.
  • Meticorten: một tên thương hiệu khác của prednisone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, đây tên thuốc chuyên ngành y khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)